DANH MỤC SẢN PHẨM

Công đoạn đóng gói — Mã 1903.1.0004

Thương hiệu: Khác Mã sản phẩm: Đang cập nhật Tình trạng: Đang chuyển kho
Liên hệ

Công đoạn đóng gói — Mã 1903.1.0004 KHUYẾN MÃI - ƯU ĐÃI

  • Hotline: 0986 799 930
  • Chất lượng ổn định theo yêu cầu
  • Phục vụ thứ 2 đến thứ 7 (giờ hành chính)

Gọi đặt mua 0986.799.930 (8:00 - 17:00)

  • Giao hàng miễn phí với HĐ từ 3.000.000đ trong nội thành, bán kính 10km
    Giao hàng miễn phí với HĐ từ 3.000.000đ trong nội thành, bán kính 10km
  • Chiết khấu ngay 3% khi nhấn quan tâm Zalo OA Hoa Đạt (chỉ 1 lần/khách và < 30.000đ)
    Chiết khấu ngay 3% khi nhấn quan tâm Zalo OA Hoa Đạt (chỉ 1 lần/khách và < 30.000đ)
  • Chính sách thanh toán linh hoạt
    Chính sách thanh toán linh hoạt
  • Đổi trả miễn phí trong 10 ngày
    Đổi trả miễn phí trong 10 ngày

ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT

Công đoạn 1903.1.0004 — Gia công Đóng gói

1. Mục đích
Đảm bảo mọi sản phẩm trước khi giao đều đạt chuẩn kỹ thuật & đóng gói an toàn theo yêu cầu khách hàng.

2. Phạm vi
Áp dụng cho tất cả sản phẩm hoàn thiện tại phân xưởng: phụ kiện kim loại, khung bàn, mặt bàn, phụ kiện nội thất.

3. Trách nhiệm

  • Operator gia công: thực hiện bước hoàn thiện theo hướng dẫn (chà, mài, phay, dán cạnh).

  • QC đầu dây: kiểm tra kích thước, dung sai, ngoại quan; ghi biên bản kiểm tra.

  • QC final: test chức năng (nếu có), kiểm tra bề mặt, đóng dấu passed/failed.

  • Team đóng gói: đóng gói theo bản packing instruction; dán nhãn, in packing list.

4. Quy trình chi tiết

  1. Hoàn thiện sản phẩm: làm sạch, mài, chà, loại bỏ bavia.

  2. Kiểm tra kích thước & ngoại quan: dùng thước, thước cặp, máng kiểm; chụp hình nếu cần. Ghi phiếu QC.

  3. Test chức năng: kiểm tra đóng mở, cơ cấu, ren, mối hàn. Test tải tĩnh nếu yêu cầu.

  4. Chuẩn bị đóng gói: chọn vật liệu bảo vệ (PE foam, bubble wrap, edge protectors), in nhãn mã.

  5. Đóng gói chính: đặt sản phẩm vào bao / thùng; chèn vật liệu chống sốc; dán miệng túi hoặc đóng thùng; niêm phong.

  6. Kiểm tra sau đóng gói: QC final kiểm tra hình thức kiện, xác định số lượng, đối chiếu packing list.

  7. Paletize & seal: ghép pallet (nếu có), quấn PE, gắn nhãn hàng hóa xuất kho.

  8. Lưu kho & giao hàng: chuyển xuống khu vực xuất kho; tạo lệnh xuất.

5. Tài liệu & lưu trữ

  • Phiếu kiểm tra QC; ảnh kiểm tra; packing list; phiếu xuất kho. Lưu tối thiểu 12 tháng hoặc theo yêu cầu hợp đồng.

6. Tiêu chí chấp nhận

  • Kích thước trong dung sai, bề mặt không có lỗi lớn, chức năng hoạt động. Nếu lỗi → đưa về phòng sửa chữa/ phế liệu theo quy trình.

SẢN PHẨM CÙNG PHÂN KHÚC GIÁ