Khung Bàn Xếp Gọn 2300.1.11736 — Thông số kỹ thuật nhanh
Vật liệu chính: thép hộp 30×30 mm; độ dày 1.0 mm (mặc định) — tùy chọn 2.0 / 2.5 mm cho kích thước lớn.
Khung lớn mặt bàn 1500mm đến 1800mm. Sắt hộp 40x40mm; dày 1.4mm
Bản pát gắn mặt: thép tấm 3–4 mm, tâm 4 lỗ M8 (kích thước & vị trí bắt vít thay đổi theo mặt bàn).
Thanh gia cường: 25×25 hoặc 30×30 mm ngang (theo đường kính) để đảm bảo không rung.
Cơ cấu xếp: pát gấp khóa an toàn khi mở; chốt an toàn + lò xo hồi vị (chi tiết theo bản vẽ).
Hoàn thiện bề mặt: xử lý phốt phát → sơn tĩnh điện powder coat (độ dày lớp sơn ≥ 60 µm tùy lựa chọn)
Pad chân: đệm nhựa/ cao su chống xước sàn, có thể thêm vít cân chỉnh ±5 mm.
Yêu cầu với mặt bàn: cần khoan 4 lỗ theo tâm pát (bản vẽ lắp kèm).
Trọng lượng (tham khảo): ~8–18 kg/khung (tùy cấu hình & độ dày).
Dưới đây là kích thước tiêu chuẩn thường dùng cho bàn mặt tròn quán ăn, áp dụng cho nhiều loại quán (cơm, phở, lẩu, nướng, cà phê, nhà hàng…):
1. Bàn tròn nhỏ (2–4 người ngồi)
Đường kính: 600 – 800 mm
Chiều cao: 730 – 750 mm
Ứng dụng: Quán ăn nhỏ, quán café, bàn ăn nhanh.
👉 Phù hợp không gian hẹp, khách ngồi ít người.2. Bàn tròn trung (4–6 người ngồi)
Đường kính: 900 – 1.050 mm
Chiều cao: 730 – 750 mm
Ứng dụng: Quán cơm, quán nhậu, quán ăn gia đình.
👉 Loại phổ biến nhất, vừa phải cho nhóm khách trung bình.3. Bàn tròn lớn (6–8 người ngồi)
Đường kính: 1.200 – 1.400 mm
Chiều cao: 730 – 750 mm
4. Bàn tròn đại (10–12 người ngồi)
Đường kính: 1.500 – 1.800 mm
Chiều cao: 730 – 750 mm
Ứng dụng: Nhà hàng tiệc cưới, hội nghị, tiệc lớn.
👉 Thường kết hợp mâm xoay để tiện phục vụ nhiều món.Lưu ý thiết kế:
Chiều cao bàn ăn chuẩn quốc tế: 730 – 750 mm.
Ghế ăn đi kèm: cao mặt ghế 420 – 450 mm.
Nên tính toán lối đi giữa các bàn ≥ 600 mm để khách và nhân viên di chuyển thuận tiện.
Với bàn tròn lớn (>1200 mm), nên dùng mâm xoay để tiện gắp thức ăn.
Ứng dụng: Nhà hàng, tiệc nhóm, quán lẩu nướng.
👉 Đảm bảo đủ không gian cho nhiều món ăn trên bàn.