Mặt tròn inox 2303.1.30004
Vật liệu tấm: SUS201 / SUS304
Độ dày tấm: 0.7 mm
Đường kính tiêu chuẩn: Ø600 / Ø700 / Ø800 / Ø900 / Ø1000 (tùy chọn) — sản xuất theo kích thước khách yêu cầu
Bề mặt: No.4 / BA / Hairline / Satin
Mép: gập kín 10–15 mm (folded hem) hoặc bullnose R3–R8 mm
Khung giằng: thép hộp / inox 20×20–30×30 mm, hàn TIG/CO2, bản bệ 3–4 mm có 4 lỗ M8 (vị trí theo bản vẽ)
Gia công: khoét lỗ, hàn pát, hàn ốc chìm, xử lý passivation (inox)
Kiểm tra QC: kiểm phẳng ≤ 2 mm/1 m, kiểm bề mặt, kiểm mối hàn