Ván Ghép Gỗ Cao Su Hoa Đạt (AB/BC/AC/CC/C)
Mã hàng: 1811.1.81260 | Khổ tấm chuẩn: 1220 × 2440 mm (4’×8’) | Độ dày: nhiều lựa chọn
1) Tổng quan
Dòng ván ghép gỗ cao su Hoa Đạt được sản xuất theo nhiều phân hạng bề mặt (AB, BC, AC, CC, C…) để tối ưu chi phí cho từng hạng mục. Gỗ cao su sấy lò ổn định, ghép finger-joint (FJL) hoặc solid song song, bề mặt chà nhám sẵn – sẵn sàng sơn PU/UV/Dầu.
2) Phân hạng bề mặt (tóm tắt)
AB: Mặt A chọn lọc, ít mắt/không vá; mặt B có mắt nhỏ, vá nhẹ.
AC: Một mặt A thẩm mỹ, mặt C kỹ thuật (cho phía khuất).
BC: Mặt B tương đối đẹp; mặt C kỹ thuật.
CC: Cả hai mặt loại C (vá mối nối, mắt gỗ cho hạng mục khuất).
C: Một mặt C; mặt còn lại theo yêu cầu/tiêu chí giá.
(Nhận kiểm soát tiêu chí riêng cho từng lô: số lượng mắt, vết vá, đồng màu…)
3) Thông số kỹ thuật (tham khảo)
| Thuộc tính | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tấm | 1220 × 2440 mm |
| Độ dày phổ biến | 12 / 15 / 18 / 20 / 25 / 30 mm (nhận 35–45 mm) |
| Cấu trúc | FJL / Solid song song |
| Độ ẩm gỗ | 8–12% (sấy lò) |
| Keo | E1/E0, tùy chọn CARB P2 |
| Bề mặt | Chà nhám P150–P240; nhận phủ UV bóng/mờ |
| Dung sai dày | ±0.3 ~ ±0.5 mm |
| Tỉ trọng tham chiếu | 620 ± 50 kg/m³ |
| Đóng gói | Màng PE + nẹp góc + pallet hun trùng |
4) Ưu điểm
Ổn định – ít cong vênh: Quy trình sấy & ép nóng kiểm soát chặt.
Đầy đủ phân hạng: Chọn đúng hạng để tối ưu ngân sách.
Gia công nhanh: Độ phẳng tốt, vào sơn ngay, giảm thời gian hoàn thiện.
Thân thiện môi trường: Keo E1/E0, mùi thấp, an toàn công trình dân dụng.
5) Ứng dụng gợi ý
AB/AC: Mặt bàn, kệ trưng bày, cánh tủ nhìn trực diện.
BC: Thân thùng tủ, nẹp khung, vách ngăn nội thất.
CC/C: Hậu tủ, đáy hộc, các bề mặt khuất – tối ưu giá.
6) Dịch vụ theo yêu cầu (OEM/ODM)
Cắt quy cách, soi rãnh, dán nẹp gỗ/ABS, bo tròn cạnh; phủ PU/UV/Oil; in/khắc logo – nhãn dự án.